Mục lục
VIỆT NAM ĐỐI MẶT “QUẢ BOM” TÍN DỤNG PHÌNH TO TỚI 134% GDP

Khái niệm “quả bom” tín dụng 134% GDP mà bạn đề cập là một con số thực tế đang được các chuyên gia kinh tế và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đặc biệt lưu tâm trong giai đoạn cuối năm 2025 này. Đây không chỉ là một con số thống kê, mà là một “điểm nghẽn” chiến lược trong cấu trúc tài chính của Việt Nam.
Dưới đây là phân tích chi tiết về thực trạng, rủi ro và các bước hóa giải “quả bom” này trong năm 2026:
1. Tại sao con số 134% GDP lại gây lo ngại?
Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP đạt mức 134% (tính đến cuối năm 2024 và duy trì cao trong năm 2025) có nghĩa là: Để làm ra 100 đồng giá trị thặng dư (GDP), nền kinh tế đang phải vay mượn tới 134 đồng từ hệ thống ngân hàng.
-
Sự phụ thuộc quá lớn: Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ tín dụng/GDP cao nhất thế giới so với các nước có cùng mức thu nhập. Nền kinh tế đang “nghiêng” hẳn về phía ngân hàng thay vì các kênh huy động vốn khác như thị trường chứng khoán hay trái phiếu doanh nghiệp.
-
Rủi ro hệ thống: Khi tín dụng tập trung quá cao, bất kỳ cú sốc nào từ thị trường (như bất động sản đóng băng hay lãi suất thế giới tăng) cũng có thể gây dây chuyền đến toàn bộ hệ thống ngân hàng.
2. Các rủi ro hiện hữu trong năm 2025 – 2026
Dù tăng trưởng tín dụng năm 2025 dự kiến đạt mức cao (~18-20%), nhưng chất lượng tín dụng đang đối mặt với 3 áp lực lớn:
-
Nợ xấu (NPL): Nợ xấu nội bảng dù được kiểm soát quanh mức 2%, nhưng nợ tiềm ẩn (nợ cơ cấu) vẫn là một áp lực âm ỉ.
-
Lệch pha kỳ hạn: Khoảng 80% vốn huy động của ngân hàng là ngắn hạn, nhưng gần 50% dư nợ cho vay lại là trung và dài hạn (chủ yếu vào hạ tầng và bất động sản). Điều này tạo ra rủi ro thanh khoản nếu dòng tiền không xoay vòng kịp.
-
Tín dụng bất động sản: Dù thị trường nhà đất đã phục hồi vào cuối năm 2025, nhưng việc dòng vốn đổ mạnh vào đây (đặc biệt là phân khúc cao cấp) làm tăng rủi ro đầu cơ và đẩy giá nhà vượt xa thu nhập thực tế.
3. “Hóa giải” bằng cách nào?
Dưới định hướng của Chính phủ và Tổng Bí thư Tô Lâm trong kỷ nguyên mới, cấu trúc tín dụng đang được điều chỉnh theo hướng:
-
Giảm áp lực cho ngân hàng: Đẩy mạnh phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường vốn để doanh nghiệp có thể tự huy động vốn dài hạn mà không cần “gõ cửa” ngân hàng cho mọi dự án.
-
Tín dụng có chọn lọc: Chuyển dịch dòng vốn từ các lĩnh vực rủi ro (bất động sản đầu cơ) sang Sản xuất – Công nghệ – Xuất khẩu. Đặc biệt là các gói tín dụng hàng trăm nghìn tỷ đồng cho hạ tầng năng lượng và đường sắt tốc độ cao.
-
Cải cách thể chế: Áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro khắt khe hơn (Basel III) để tăng “bộ đệm” vốn cho các ngân hàng thương mại, giúp hệ thống chịu đựng tốt hơn trước các cú sốc.
Bảng so sánh rủi ro tín dụng (Ước tính 2025-2026)
| Chỉ số | Trạng thái | Mức độ cảnh báo |
| Tín dụng/GDP | 134% – 140% | Rất cao (Cần giảm dần) |
| Nợ xấu toàn hệ thống | ~2% – 3% | Trung bình (Đang trong tầm kiểm soát) |
| Tỷ trọng cho vay BĐS | ~21% tổng dư nợ | Cao (Cần giám sát chặt) |
| Lãi suất cho vay | Đang xu hướng ổn định | Thấp (Hỗ trợ tăng trưởng) |
xem thêm: dự báo konicahanoi

